cắm thẻ

cắm thẻ

Sau khi được phân, nông dân ra đồng cắm thẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắm thẻ hành động đặt một tấm thẻ (thường thẻ nhựa, thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, hoặc thẻ từ) vào một thiết bị đọc thẻ (như máy POS, máy ATM, hoặc đầu đọc thẻ) để thực hiện giao dịch, thanh toán, hoặc xác thực danh tính.
    • Nghĩa lịch sử (theo từ điển Việt–Pháp): Trong bối cảnh cải cách ruộng đất, "cắm thẻ" chỉ việc cắm một tấm thẻ (cọc) xuống đất để phân chia ruộng đất cho nông dân. Nghĩa này ngày nay ít được dùng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hiện đại (giao dịch):

    • Tôi cần cắm thẻ vào máy ATM để rút tiền. (Tôi đưa thẻ vào máy ATM để thực hiện rút tiền.)
    • Khi thanh toán, nhân viên bảo tôi cắm thẻ vào máy POS. (Khi trả tiền, nhân viên yêu cầu tôi đưa thẻ vào máy đọc thẻ.)
  • Nghĩa lịch sử (cải cách ruộng đất):

    • Trong thời kỳ cải cách ruộng đất, người ta cắm thẻ để chia ruộng cho dân. (Người ta cắm cọc đánh dấu ruộng đất để phân chia cho nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắm thẻ tín dụng": sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán hoặc vay tiền tạm thời.

    • Anh ấy cắm thẻ tín dụng để mua máy tính mới. (Anh ấy dùng thẻ tín dụng thanh toán cho việc mua máy tính.)
  • "cắm thẻ vào máy": đưa thẻ vào thiết bị để bắt đầu quy trình.

    • Hãy cắm thẻ vào máy trước khi nhập PIN. (Đưa thẻ vào máy đọc thẻ rồi mới nhập số cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắm (động từ): đưa một vật vào nơi nào đó để giữ chặt hoặc kết nối.

    • Cắm điện thoại vào sạc. (Đưa điện thoại vào sạc để nạp pin.)
  • Thẻ (danh từ): tấm nhựa hoặc giấy chức năng lưu trữ thông tin.

    • Thẻ ATM, thẻ sinh viên.
Từ đồng nghĩa
  • Đút thẻ: hành động đưa thẻ vào khe đọc, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Đút thẻ vào máy để thanh toán.
  • Quẹt thẻ: hành động kéo thẻ qua khe đọc (khác với cắm thẻ đưa thẳng vào).

    • Quẹt thẻmáy POS để trả tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Cắm thẻ, quẹt thẻ: cụm từ chỉ các thao tác thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
    • Bạn muốn cắm thẻ hay quẹt thẻ? (Câu hỏi khi thanh toán, yêu cầu chọn cách sử dụng thẻ.)